Tôi sẽ nói rằng khi tôi nghỉ hưu, có lẽ tôi sẽ làm được điều gì đó để giúp đỡ người khác. Tôi không biết nó sẽ ra sao... có lẽ tôi sẽ tham gia vào một hoạt động từ thiện nào đó.
(I will say that when I retire, I will probably do something to help others. I don't know what it will be... probably I'll get involved in some charity.)
Câu trích dẫn này phản ánh một cái nhìn sâu sắc về tương lai của cuộc sống ngoài những mục tiêu cá nhân. Người nói bày tỏ mong muốn được cống hiến cho xã hội, thể hiện sự đồng cảm và mong muốn tạo ra tác động tích cực. Nó nhấn mạnh nguyện vọng nghỉ hưu thường bao gồm những nỗ lực vị tha, ngay cả khi con đường cụ thể vẫn chưa được xác định. Những tình cảm như vậy đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng sự thỏa mãn cá nhân có thể gắn liền với việc giúp đỡ người khác, truyền cảm hứng cho một thái độ hướng tới mục đích vượt xa những thành tựu trong sự nghiệp.