Mọi thứ sinh ra đều phải chết đi, để nhường chỗ cho tương lai.
(Everything born has to die, in order to make room for the future.)
Câu trích dẫn này gói gọn chu kỳ cơ bản của cuộc sống và sự thay đổi vốn là bản chất của sự tồn tại. Quan điểm cho rằng cái chết là một phần tất yếu của cuộc sống có thể vừa mang lại niềm an ủi vừa thách thức để nắm bắt. Nó nhắc nhở chúng ta rằng sự tăng trưởng, đổi mới và tiến bộ thường dựa vào sự kết thúc của các giai đoạn hoặc thực thể trước đó. Trong tự nhiên, chúng ta quan sát điều này liên tục: cây cối rụng lá để chuẩn bị cho sự phát triển mới, động vật sinh sản và cuối cùng chết đi, và các hệ sinh thái tiến hóa thông qua sự hủy diệt và tái sinh. Chu kỳ này cho phép sáng tạo và đổi mới, đồng thời hiểu được điều này có thể giúp chúng ta chấp nhận mất mát như một điềm báo tự nhiên cho những khởi đầu mới.
Ở cấp độ triết học, việc chấp nhận rằng mọi thứ sinh ra cuối cùng đều phải chết có thể ảnh hưởng đến quan điểm của chúng ta về sự phát triển cá nhân và xã hội. Nó thôi thúc chúng ta trân trọng những khoảnh khắc, thành tựu và các mối quan hệ vì chúng chỉ là nhất thời. Hơn nữa, nó có thể mang lại sự an ủi, an ủi trong những lúc đau buồn bằng cách củng cố ý tưởng rằng sự thay đổi là điều không thể tránh khỏi và cần thiết. Từ góc độ rộng hơn, việc chấp nhận cái chết thúc đẩy sự khiêm tốn và đánh giá cao hơn về hiện tại.
Ở một góc nhìn lạc quan hơn, việc nhận ra rằng kết thúc nhường chỗ cho những khởi đầu mới có thể truyền cảm hứng cho hy vọng và khả năng phục hồi. Thay vì sợ mất mát, chúng ta có thể coi nó như một thành phần quan trọng của chu kỳ sáng tạo liên tục. Sự hiểu biết này thúc đẩy chúng ta đón nhận sự thay đổi, đưa ra những lựa chọn có ý nghĩa và nhận ra tầm quan trọng của vô thường. Cuối cùng, chu kỳ sinh tử này thúc đẩy sự phát triển của các ý tưởng, xã hội và của chính chúng ta, khẳng định rằng sự tiến bộ thường đòi hỏi sự kết thúc để mở đường cho một chương mới.