Nhiều cuộc hòa giải đầy hứa hẹn đã tan vỡ bởi vì trong khi cả hai bên đều sẵn sàng tha thứ thì không bên nào sẵn sàng để được tha thứ.
(Many promising reconciliations have broken down because while both parties came prepared to forgive neither party came prepared to be forgiven.)
Câu trích dẫn này gợi ý rằng sự thất bại trong hòa giải thường không nằm ở việc sẵn sàng tha thứ mà nằm ở việc bản thân không có khả năng hoặc không sẵn lòng chấp nhận sự tha thứ. Nó nêu bật một nghịch lý chung của con người: các cá nhân có thể sẵn sàng mở rộng lòng thương xót và sự tha thứ cho người khác, nhưng họ có thể gặp khó khăn trong việc chấp nhận điều tương tự từ người khác do lòng tự hào, sợ hãi hoặc cảm giác không xứng đáng. Động lực như vậy có thể ngăn cản sự hòa giải thực sự bởi vì việc sẵn sàng tha thứ mà không được đáp lại sẽ để lại những rào cản cảm xúc chưa được giải quyết. Khi cả hai bên bước vào quá trình hàn gắn với mong muốn được tha thứ nhưng lại không sẵn sàng chấp nhận sự tha thứ, chu kỳ cảm xúc trở nên mất cân bằng, thường dẫn đến đổ vỡ trong quá trình hòa giải. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khiêm tốn và dễ bị tổn thương lẫn nhau - sự hòa giải thực sự đòi hỏi cả hai bên phải cởi mở không chỉ để tha thứ mà còn chấp nhận sự tha thứ, điều này đòi hỏi sự tự nhận thức, sự đồng cảm và sẵn sàng vượt qua cái tôi. Nếu không có sự cởi mở qua lại này, ngay cả những nỗ lực hòa giải hứa hẹn nhất cũng có thể bị chùn bước, vì cảm giác tội lỗi, xấu hổ hoặc phòng thủ không được giải quyết tiếp tục cản trở quá trình hàn gắn. Nhận thức và giải quyết rào cản nội bộ này là rất quan trọng để thúc đẩy sự hòa giải có ý nghĩa và lâu dài. Cuối cùng, câu trích dẫn nhấn mạnh rằng hòa giải là một con đường hai chiều bao gồm sự tự phản ánh trung thực và sự cởi mở về mặt cảm xúc đích thực của tất cả những người liên quan.