Bạn bè cho rằng tôi là người kém cỏi nhất để nói về hạnh phúc, bởi tôi thường xuyên suy sụp, đôi khi trầm cảm nặng nề. Nhưng tôi nghĩ trình độ chuyên môn của tôi bắt nguồn từ đó. Bởi vì biết được hạnh phúc thì giúp biết được khổ đau.
(Friends have suggested that I am the least qualified person to talk about happiness, because I am often down, and sometimes profoundly depressed. But I think that's where my qualification comes from. Because to know happiness, it helps to know unhappiness.)
Câu trích dẫn này nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh cảm xúc của con người. Nó gợi ý rằng hạnh phúc đích thực không chỉ đơn giản là một trạng thái lý tưởng hay khó nắm bắt mà người ta khao khát mà không hiểu được đối tác của nó—nỗi buồn hay bất hạnh. Thông thường, xã hội coi hạnh phúc là mục tiêu cần đạt được, khoảnh khắc đỉnh cao của niềm vui hoặc sự hài lòng. Tuy nhiên, những sắc thái riêng biệt của cảm giác hạnh phúc thực sự chỉ có thể được đánh giá đầy đủ thông qua việc trải qua những thăng trầm trong cuộc sống. Khi một người từng trải qua nỗi buồn hay sự chán nản, sự tương phản khiến những khoảnh khắc hạnh phúc càng thấm thía và ý nghĩa hơn. Nó nhắc nhở chúng ta rằng khả năng phục hồi và chiều sâu cảm xúc phát triển từ việc đối mặt với khó khăn. Những trải nghiệm như vậy có thể làm phong phú thêm khả năng đồng cảm của chúng ta và giúp chúng ta hiểu rằng hạnh phúc không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của nỗi đau mà là một trạng thái mà chúng ta đánh giá cao hơn khi nhận ra sự hiếm có của nó. Sự cởi mở về cuộc đấu tranh cá nhân với chứng trầm cảm làm tăng thêm tính xác thực cho cái nhìn sâu sắc này, nhấn mạnh rằng việc thừa nhận những điểm yếu của chúng ta không phải là điểm yếu mà là con đường dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về sự phức tạp của cuộc sống. Cuối cùng, câu trích dẫn ủng hộ việc nắm bắt mọi khía cạnh của trải nghiệm cảm xúc, biết rằng sự trân trọng thực sự đối với hạnh phúc nảy nở từ việc hiểu được những khoảng thời gian đen tối, từ đó nuôi dưỡng lòng biết ơn chân thành và sự phát triển nội tâm.